- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đứng ở giữa; làm trung gian (hòa giải)
Anh ấy đứng giữa hòa giải.
ở giữa; trung gian; đứng ở vị trí trung gian
Xin hãy đặt cái bàn ở giữa.
căn giữa (trong bố cục trang)
Xin hãy căn giữa bức ảnh.
đứng ở giữa; làm trung gian (hòa giải)
Anh ấy đứng giữa hòa giải.
ở giữa; trung gian; đứng ở vị trí trung gian
Xin hãy đặt cái bàn ở giữa.
căn giữa (trong bố cục trang)
Xin hãy căn giữa bức ảnh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đứng ở giữa; làm trung gian (hòa giải)
đứng ở giữa; làm trung gian (hòa giải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.