- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tòa nhà chung cư
Tòa nhà chung cư này rất cao.
tòa nhà dân cư; chung cư
tòa nhà chung cư
Tòa nhà chung cư này rất cao.
tòa nhà dân cư; chung cư
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tòa nhà chung cư
tòa nhà chung cư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.