- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác
Anh ấy khuất phục trước áp lực.
khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác
Anh ấy khuất phục trước áp lực.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác
khuất phục; nhượng bộ; chiều theo ý người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.