- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
Bộ phim này thật là đỉnh!
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
Bộ phim này thật là đỉnh!
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
(lóng) cực chất; ngầu vãi; đỉnh của chóp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.