- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
trình bảo vệ màn hình; screensaver
Tôi thích trình bảo vệ màn hình này.
trình bảo vệ màn hình; screensaver
Tôi thích trình bảo vệ màn hình này.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
trình bảo vệ màn hình; screensaver
trình bảo vệ màn hình; screensaver
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.