- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trưng bày; bày biện
Họ đã trưng bày sản phẩm mới.
trình; xuất trình (giấy tờ)
Những vật trưng bày này sẽ được trưng bày trong bảo tàng.
trưng bày; bày biện
Họ đã trưng bày sản phẩm mới.
trình; xuất trình (giấy tờ)
Những vật trưng bày này sẽ được trưng bày trong bảo tàng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trưng bày; bày biện
trưng bày; bày biện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.