- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
hình triển khai; hình vẽ khai triển
Bản vẽ triển khai này rất phức tạp.
hình triển khai; hình vẽ khai triển
Bản vẽ triển khai này rất phức tạp.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
hình triển khai; hình vẽ khai triển
hình triển khai; hình vẽ khai triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.