- 扌thủ(bàn tay)
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng trình chiếu (chương trình đặc biệt); chiếu/phát định kỳ
Chương trình này sẽ được phát sóng trên toàn quốc.
chiếu; phát sóng (trên truyền hình)
Chương trình này đang được trình chiếu.
phát sóng trình chiếu (chương trình đặc biệt); chiếu/phát định kỳ
Chương trình này sẽ được phát sóng trên toàn quốc.
chiếu; phát sóng (trên truyền hình)
Chương trình này đang được trình chiếu.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng trình chiếu (chương trình đặc biệt); chiếu/phát định kỳ
phát sóng trình chiếu (chương trình đặc biệt); chiếu/phát định kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.