ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh
Anh ấy thích ngắm đồ cổ.
xem xét và thưởng thức; chiêm ngưỡng
ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh
Anh ấy thích ngắm đồ cổ.
xem xét và thưởng thức; chiêm ngưỡng
ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh
ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.