- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tung cánh bay cao [thành ngữ]
Chú chim nhỏ dang cánh bay cao.
tung cánh bay cao [thành ngữ]
Anh ấy đã phát triển khả năng của mình một cách tự do và thực hiện ước mơ của mình.
tung cánh bay cao [thành ngữ]
Chú chim nhỏ dang cánh bay cao.
tung cánh bay cao [thành ngữ]
Anh ấy đã phát triển khả năng của mình một cách tự do và thực hiện ước mơ của mình.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
tung cánh bay cao [thành ngữ]
tung cánh bay cao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.