- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thuộc về; thuộc loại
中是...的一部分;在...的范围内shì...de yībùfen;zài...de fànwéinèi
Cuốn sách này thuộc về tôi.
Người ta sống trên đời không thuộc về giai cấp này thì thuộc giai cấp khác.
thuộc về; thuộc loại
中是...的一部分;在...的范围内shì...de yībùfen;zài...de fànwéinèi
Cuốn sách này thuộc về tôi.
Người ta sống trên đời không thuộc về giai cấp này thì thuộc giai cấp khác.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
thuộc về; thuộc loại
thuộc về; thuộc loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.