- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác
Anh ta liên tục nói những lời ngông cuồng, khiến mọi người rất tức giận.
liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác
Anh ta liên tục nói những lời ngông cuồng, khiến mọi người rất tức giận.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác
liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.