- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần áp đặt; liên tục tác động
Anh ấy đã nhiều lần khuyên nhủ, nhưng cô ấy không nghe.
nhiều lần áp đặt; liên tục tác động
Anh ấy đã nhiều lần khuyên nhủ, nhưng cô ấy không nghe.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
nhiều lần áp đặt; liên tục tác động
nhiều lần áp đặt; liên tục tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.