- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Chuyện này là chuyện thường tình.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Chuyện này là chuyện thường tình.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.