- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
đường xa vạn dặm, núi non cách trở [thành ngữ]
Đường xa vạn dặm, cuối cùng chúng tôi cũng đến nơi.
đường xa vạn dặm, núi non cách trở [thành ngữ]
Đường xa vạn dặm, cuối cùng chúng tôi cũng đến nơi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
đường xa vạn dặm, núi non cách trở [thành ngữ]
đường xa vạn dặm, núi non cách trở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.