- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
núi cao sông hiểm; đường sá hiểm trở [thành ngữ]
Núi cao nước hiểm, đường không dễ đi.
núi cao sông hiểm (hành trình gian nan, khó khăn) [thành ngữ]
Họ phải đi con đường hiểm trở.
núi cao sông hiểm; đường sá hiểm trở [thành ngữ]
Núi cao nước hiểm, đường không dễ đi.
núi cao sông hiểm (hành trình gian nan, khó khăn) [thành ngữ]
Họ phải đi con đường hiểm trở.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
núi cao sông hiểm; đường sá hiểm trở [thành ngữ]
núi cao sông hiểm; đường sá hiểm trở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.