- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới
Ở đây có rất nhiều đất nông nghiệp không tưới tiêu trên đồi thấp.
đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới
Ở đây có rất nhiều đất nông nghiệp không tưới tiêu trên đồi thấp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới
đất gò; đất đồi thấp không có nước tưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.