- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.