- 山sơn(núi)
- 厂hán(vách đá dốc)
- 干can(can, gần âm 'ngạn')
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nghiêm nghị; trang nghiêm
tôn trọng; kính trọng
Anh ấy ngồi đó một cách nghiêm túc.
nghiêm nghị; trang nghiêm
tôn trọng; kính trọng
Anh ấy ngồi đó một cách nghiêm túc.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nghiêm nghị; trang nghiêm
nghiêm nghị; trang nghiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.