- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
mắm ruốc; mắm tôm (gia vị Đông Nam Á làm từ tôm lên men)
Belachan là một loại gia vị của Đông Nam Á.
mắm ruốc; mắm tôm (gia vị Đông Nam Á làm từ tôm lên men)
Belachan là một loại gia vị của Đông Nam Á.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
mắm ruốc; mắm tôm (gia vị Đông Nam Á làm từ tôm lên men)
mắm ruốc; mắm tôm (gia vị Đông Nam Á làm từ tôm lên men)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.