đất trơn; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
sụp đổ; sạt lở (núi)
Núi đã sụp đổ.
sụp đổ; đất lở; lở đất
đất trơn; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
sụp đổ; sạt lở (núi)
Núi đã sụp đổ.
sụp đổ; đất lở; lở đất
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.