- 土thổ(đất)
- 日nhật(mặt trời)
- 羽vũ(lông vũ)
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
sụp đổ; sạt lở; đổ sập
Núi đã sụp đổ.
sụp đổ; đất lở; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà cũ này sắp sập rồi.
sụp đổ; sạt lở; đổ sập
Núi đã sụp đổ.
sụp đổ; đất lở; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà cũ này sắp sập rồi.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
sụp đổ; sạt lở; đổ sập
sụp đổ; sạt lở; đổ sập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất