- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi tính toán; xảo quyệt; mưu mô [thành ngữ]
Anh ấy là một người mưu mô.
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi tính toán; xảo quyệt; mưu mô [thành ngữ]
Anh ấy là một người mưu mô.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
giỏi toan tính; thủ đoạn mưu mô [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.