- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà công phu (loại trà đặc sánh uống theo nghi thức truyền thống ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan)(kế thừa)
Bạn có thích uống trà công phu không?
trà công phu (loại trà đặc sánh uống theo nghi thức truyền thống ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan)(kế thừa)
Bạn có thích uống trà công phu không?
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà công phu (loại trà đặc sánh uống theo nghi thức truyền thống ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan)
trà công phu (loại trà đặc sánh uống theo nghi thức truyền thống ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.