- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương
Áp lực cuộc sống của giới công sở rất lớn.
người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương
Áp lực cuộc sống của giới công sở rất lớn.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương
người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.