- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
súng lục ổ quay
Anh ấy có một khẩu súng lục ổ quay.
súng lục ổ quay
Anh ấy có một khẩu súng lục ổ quay.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng lục ổ quay
súng lục ổ quay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.