- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
dùng tà đạo mê hoặc quần chúng [thành ngữ]
Anh ta dùng tà đạo để mê hoặc quần chúng.
dùng tà đạo mê hoặc quần chúng [thành ngữ]
Anh ta dùng tà đạo để mê hoặc quần chúng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
dùng tà đạo mê hoặc quần chúng [thành ngữ]
dùng tà đạo mê hoặc quần chúng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.