- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
mảnh sô-cô-la; chocolate chip
Tôi thích ăn sô cô la chip.
mảnh sô-cô-la; chocolate chip
Tôi thích ăn sô cô la chip.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh sô-cô-la; chocolate chip
mảnh sô-cô-la; chocolate chip
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.