- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
lưỡi sắc như dao, nói năng khéo léo [thành ngữ]
Anh ta có tài ăn nói, đã thuyết phục được tất cả mọi người.
lưỡi như rắn độc; khéo léo ăn nói; miệng lưỡi như dao [thành ngữ]
lưỡi sắc như dao, nói năng khéo léo [thành ngữ]
Anh ta có tài ăn nói, đã thuyết phục được tất cả mọi người.
lưỡi như rắn độc; khéo léo ăn nói; miệng lưỡi như dao [thành ngữ]
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
lưỡi sắc như dao, nói năng khéo léo [thành ngữ]
lưỡi sắc như dao, nói năng khéo léo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.