- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.