khăn
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
khăn vải; khăn
Cô ấy dùng khăn lau tay.
khăn; dải vải (bộ thủ Khang Hy thứ 50)
Chiếc khăn này rất đẹp.
khăn (che đầu phụ nữ thời xưa); khăn vải
Cô ấy đội một chiếc khăn trên đầu.
khăn
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
khăn vải; khăn
Cô ấy dùng khăn lau tay.
khăn; dải vải (bộ thủ Khang Hy thứ 50)
Chiếc khăn này rất đẹp.
khăn (che đầu phụ nữ thời xưa); khăn vải
Cô ấy đội một chiếc khăn trên đầu.