Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thành phố; thị (đơn vị hành chính)
中城市,人口多、商业发达的地方chéngshì, rénkǒu duō, shāngyè fāguā de dìfang
Thành phố này rất lớn.
thành phố; thành
中城市;城镇chéngshì;chéngzhèn
Thành phố này rất đẹp.
chợ; thị trường
中买卖东西的地方mǎimài dōngxi de dìfang
Cái chợ này rất lớn.
(văn) buôn bán; mua bán hàng hoá
中买卖或交易商品mǎimài huò jiāoyì shāngpǐn
Anh ấy đi buôn bán rồi.
thành phố; thị (đơn vị hành chính)
中城市,人口多、商业发达的地方chéngshì, rénkǒu duō, shāngyè fāguā de dìfang
Thành phố này rất lớn.
thành phố; thành
中城市;城镇chéngshì;chéngzhèn
Thành phố này rất đẹp.
chợ; thị trường
中买卖东西的地方mǎimài dōngxi de dìfang
Cái chợ này rất lớn.
(văn) buôn bán; mua bán hàng hoá
中买卖或交易商品mǎimài huò jiāoyì shāngpǐn
Anh ấy đi buôn bán rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.