- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
do thành phố lập; thuộc thành phố
Đây là một bệnh viện thành phố.
thành phố; thành
Trường học này là trường công lập.
do thành phố lập ra; thuộc thành phố
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
do thành phố lập; thuộc thành phố
Đây là một bệnh viện thành phố.
thành phố; thành
Trường học này là trường công lập.
do thành phố lập ra; thuộc thành phố
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
do thành phố lập; thuộc thành phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.