- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
chợ; hội chợ; chợ phiên
Chợ này rất náo nhiệt.
thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ
Chợ này rất nhộn nhịp.
công bằng; cho phép; đồng ý
chợ; hội chợ; chợ phiên
Chợ này rất náo nhiệt.
thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ
Chợ này rất nhộn nhịp.
công bằng; cho phép; đồng ý
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
chợ; hội chợ; chợ phiên
chợ; hội chợ; chợ phiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.