- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bố trí quân đội; triển khai binh lực
Tướng quân bố trí quân đội, chuẩn bị chiến đấu.
bố trí quân đội; triển khai binh lực
Tướng quân bố trí quân đội, chuẩn bị chiến đấu.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bố trí quân đội; triển khai binh lực
bố trí quân đội; triển khai binh lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.