- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
mèo Ragdoll (giống mèo)
Tôi thích mèo Ragdoll.
mèo Ragdoll (giống mèo)
Tôi thích mèo Ragdoll.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
mèo Ragdoll (giống mèo)
mèo Ragdoll (giống mèo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.