- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
trang phục linh vật; trang phục búp bê
trang phục linh vật; trang phục búp bê
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục linh vật; trang phục búp bê
trang phục linh vật; trang phục búp bê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.