- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Hy (tên gọi ở Đài Loan cho tổng thống Mỹ Bush)
Bố Hy (tên gọi ở Đài Loan cho tổng thống Mỹ Bush)
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Hy (tên gọi ở Đài Loan cho tổng thống Mỹ Bush)
Bố Hy (tên gọi ở Đài Loan cho tổng thống Mỹ Bush)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.