- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
Chúng tôi đang triển khai mạng lưới mới.
triển khai; bố trí xây dựng
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
Chúng tôi đang triển khai mạng lưới mới.
triển khai; bố trí xây dựng
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.