- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Lãng (họ)
中英美人的常见姓氏yīngměi rén de chángjiàn xìngshì
Ông Brown là giáo viên của tôi.
dân tộc Bố Lãng
中一个住在中国云南地区的少数民族yī gè zhù zài Zhōngguó Yúnnán dìqū de shàoshǔ mínzú
Người Blang là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
Bố Lãng (họ)
中英美人的常见姓氏yīngměi rén de chángjiàn xìngshì
Ông Brown là giáo viên của tôi.
dân tộc Bố Lãng
中一个住在中国云南地区的少数民族yī gè zhù zài Zhōngguó Yúnnán dìqū de shàoshǔ mínzú
Người Blang là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Lãng (họ)
Bố Lãng (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.