- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)
Người Bushman là thổ dân ở miền nam châu Phi.
người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)
Người Bushman là thổ dân ở miền nam châu Phi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)
người Bushman (nhóm dân tộc châu Phi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.