- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
nhạc blues
中一种源自美国非裔人民的忧伤音乐风格yī zhǒng yuányú Měiguó fēi zōu rénmín de yōushāng yīnyuè fēnggé
Tôi thích nghe nhạc blues.
nhạc blues
中一种源自美国非裔人民的忧伤音乐风格yī zhǒng yuányú Měiguó fēi zōu rénmín de yōushāng yīnyuè fēnggé
Tôi thích nghe nhạc blues.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
nhạc blues
nhạc blues
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.