- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao, kiếm)
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
quá đỉnh; ngầu hết sảy
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
tuyệt vời; xuất sắc
Bộ phim này thật tuyệt vời!
hùng vĩ; tráng lệ
Người đàn ông này thật tuyệt vời!
quá đỉnh; ngầu hết sảy
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
tuyệt vời; xuất sắc
Bộ phim này thật tuyệt vời!
hùng vĩ; tráng lệ
Người đàn ông này thật tuyệt vời!
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
quá đỉnh; ngầu hết sảy
quá đỉnh; ngầu hết sảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.