- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- 凡phàm(phàm, tất cả)
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Môn dù lượn rất thú vị.
dù lượn; môn thể thao dù buồm
Dù lượn là một môn thể thao dưới nước thú vị.
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Môn dù lượn rất thú vị.
dù lượn; môn thể thao dù buồm
Dù lượn là một môn thể thao dưới nước thú vị.
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
dù lượn; dù cánh buồm (môn thể thao dù kéo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.