- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
Có lý do chính đáng thì mới nhận được sự ủng hộ của mọi người.
xuất quân có danh nghĩa; làm việc có lý do chính đáng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng [thành ngữ]
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
Có lý do chính đáng thì mới nhận được sự ủng hộ của mọi người.
xuất quân có danh nghĩa; làm việc có lý do chính đáng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng [thành ngữ]
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
Anh ấy có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
Anh ấy có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.