- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
noi theo người xưa; học theo cổ nhân
Anh ấy theo lối cổ hủ không thay đổi.
noi theo người xưa; mô phỏng phong cách cổ đại
Anh ấy thích bắt chước phong cách cổ xưa.
noi theo người xưa; học theo cổ nhân
Anh ấy theo lối cổ hủ không thay đổi.
noi theo người xưa; mô phỏng phong cách cổ đại
Anh ấy thích bắt chước phong cách cổ xưa.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
noi theo người xưa; học theo cổ nhân
noi theo người xưa; học theo cổ nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.