lều; lều trại(kế thừa)
中用布或皮做成的临时住所,可以搬动yòng bù huò pí zuòchéng de línshí zhùsuǒ, kěyǐ bānyòng
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
lều; trướng màn(kế thừa)
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
lều; lều trại(kế thừa)
中用布或皮做成的临时住所,可以搬动yòng bù huò pí zuòchéng de línshí zhùsuǒ, kěyǐ bānyòng
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
lều; trướng màn(kế thừa)
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
lều; lều trại
lều; lều trại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.