- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 廿niệm(hai mươi (chỉ nhiều sợi đan))
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
中坐的地方;位置zuò de dìfang;wèizhì
Xin hỏi, chỗ này có người ngồi chưa?
ghế; chỗ ngồi (trong hội đồng dân chủ); chiếu
中会议或集会中的坐位;也指铺在地上的垫子huìyì huò jíhuì zhōng de zuòwèi;yě zhǐ pù zài dì shang de diànzi
Anh ấy đã giành được một ghế.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
中坐的地方;位置zuò de dìfang;wèizhì
Xin hỏi, chỗ này có người ngồi chưa?
ghế; chỗ ngồi (trong hội đồng dân chủ); chiếu
中会议或集会中的坐位;也指铺在地上的垫子huìyì huò jíhuì zhōng de zuòwèi;yě zhǐ pù zài dì shang de diànzi
Anh ấy đã giành được một ghế.
chỗ ngồi; chiếu; (loại từ cho tiệc, buổi nói chuyện...)
中用于计算席位、酒席等的单位yòngyú jìsuàn xíwèi、jiǔxí děng de dānyuán
chiếu; chiếu cói
中用草或竹编成的垫子yòng cǎo huò zhú biānchéng de diànzi
Xin hãy trải chiếu ra.
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
中正式的大型饭食集会zhèngshì de dàxíng fànshí jíhuì
Chúng tôi đi dự tiệc.
Họ Tịch
中姓氏,中国传统的家族名称xìngshì、zhōngguó chuántǒng de jiāzú míngchèn
chỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
chỗ ngồi; chiếu; (loại từ cho tiệc, buổi nói chuyện...)
中用于计算席位、酒席等的单位yòngyú jìsuàn xíwèi、jiǔxí děng de dānyuán
chiếu; chiếu cói
中用草或竹编成的垫子yòng cǎo huò zhú biānchéng de diànzi
Xin hãy trải chiếu ra.
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
中正式的大型饭食集会zhèngshì de dàxíng fànshí jíhuì
Chúng tôi đi dự tiệc.
Họ Tịch
中姓氏,中国传统的家族名称xìngshì、zhōngguó chuántǒng de jiāzú míngchèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.