Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rèm; màn che; màn trướng
Xin hãy kéo rèm lại.
màn che; màn rủ; tấm màn
Anh ấy kéo màn ra.
// NGHĨA CHÍNHrèm; màn che; màn trướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.