- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 畐phức(đầy tràn)
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
diện tích (lãnh thổ); quy mô (địa lý)
Trung Quốc có diện tích rộng lớn.
diện tích lãnh thổ; phạm vi (đất đai)
Phạm vi lãnh thổ của quốc gia này rất rộng.
mức độ; phần; phân (khẩu)
diện tích (lãnh thổ); quy mô (địa lý)
Trung Quốc có diện tích rộng lớn.
diện tích lãnh thổ; phạm vi (đất đai)
Phạm vi lãnh thổ của quốc gia này rất rộng.
mức độ; phần; phân (khẩu)
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
diện tích (lãnh thổ); quy mô (địa lý)
diện tích (lãnh thổ); quy mô (địa lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.